Máy in kỹ thuật số có thể in được giấy dày, nhưng khả năng xử lý đến đâu phụ thuộc vào từng dòng máy, công nghệ in, đường dẫn giấy và thông số vật liệu...
Máy in kỹ thuật số có thể in được giấy dày, nhưng khả năng xử lý đến đâu phụ thuộc vào từng dòng máy, công nghệ in, đường dẫn giấy và thông số vật liệu mà nhà sản xuất cho phép.
Vì vậy, không nên hiểu rằng cứ là máy in kỹ thuật số thì có thể in mọi loại giấy dày. Có thiết bị chỉ phù hợp với giấy thông thường, trong khi các dòng máy in kỹ thuật số chuyên nghiệp có thể xử lý giấy bìa, giấy mỹ thuật hoặc các loại media có định lượng cao hơn đáng kể.
Đối với nhu cầu in name card, thiệp, menu, voucher, postcard, bìa sách hoặc brochure, việc kiểm tra khả năng in giấy dày trước khi chọn máy là yếu tố rất quan trọng.
Không có một mức định lượng cố định áp dụng cho tất cả máy in kỹ thuật số.
Giấy thường được xác định bằng định lượng GSM, tức số gram trên mỗi mét vuông. GSM càng cao thì giấy thường càng nặng và có xu hướng dày, cứng hơn. Tuy nhiên, GSM không hoàn toàn đồng nghĩa với độ dày thực tế vì mỗi loại giấy có cấu trúc và độ xốp khác nhau.
Khả năng xử lý giấy cần được xem theo thông số riêng của từng thiết bị.
Chẳng hạn, một số máy in kỹ thuật số sản xuất chuyên nghiệp có thể hỗ trợ vật liệu lên tới 300, 350 hoặc 400 gsm. Canon công bố một số dòng imagePRESS có khả năng xử lý giấy lên đến 350 gsm, trong khi imagePRESS V1000 hỗ trợ media nặng đến 400 gsm. Một số dòng sản xuất cao cấp hơn còn hỗ trợ vật liệu lên tới 500 gsm.
Điều này cho thấy câu trả lời chính xác không phải là "máy in kỹ thuật số in được giấy bao nhiêu gsm", mà là dòng máy cụ thể hỗ trợ loại giấy và định lượng nào.
Khi giấy đi qua máy in, vật liệu phải được kéo từ khay cấp giấy, di chuyển qua đường dẫn, đi qua khu vực tạo ảnh và sau đó được đưa ra ngoài.
Giấy càng dày hoặc càng cứng thì yêu cầu đối với cơ cấu cấp và dẫn giấy càng cao. Nếu đường đi của giấy không phù hợp, vật liệu có thể bị cong, lệch, kẹt hoặc không được đưa qua máy ổn định.
Các dòng máy được thiết kế cho sản xuất thường có hệ thống cấp giấy và đường dẫn vật liệu phù hợp hơn với heavy media. Một số thiết bị còn sử dụng cơ chế hỗ trợ cấp giấy như hút khí hoặc tách giấy để hạn chế hiện tượng kéo nhiều tờ cùng lúc. Canon cũng mô tả hệ thống vacuum feed và air separation trên các dòng production press để hỗ trợ xử lý nhiều loại media, bao gồm giấy phủ và giấy nặng.
Các dòng máy laser kỹ thuật số phục vụ in sản xuất thường có khả năng xử lý giấy dày tốt hơn nhiều máy in văn phòng phổ thông.
Ví dụ, Canon imagePRESS C800/C700 có mức hỗ trợ giấy từ 52 đến 220 gsm ở khay tiêu chuẩn và lên đến 300 gsm ở khay bypass tùy cấu hình. Một số dòng production press khác có thể hỗ trợ mức cao hơn.
Nhóm máy này phù hợp với những sản phẩm như:
Khả năng thực tế vẫn cần kiểm tra theo từng model và loại giấy.
Máy in phun cũng có thể xử lý một số loại giấy dày, đặc biệt ở các dòng chuyên về ảnh hoặc đồ họa.
Ví dụ, Canon imagePROGRAF PRO-310 hỗ trợ một số loại media có độ dày hoặc định lượng cao, trong đó Canon công bố mức khoảng 380 gsm đối với một số loại giấy chính hãng ở đường nạp thủ công.
Tuy nhiên, không nên lấy mức 380 gsm này làm tiêu chuẩn chung cho máy in phun. Mỗi model có thiết kế đường giấy, đầu phun và cơ chế cấp vật liệu khác nhau.
Máy UV có thể xử lý nhiều loại vật liệu ngoài giấy, tùy cấu hình thiết bị. Vì vậy, nếu nhu cầu không dừng ở giấy mà còn bao gồm mica, nhựa, gỗ hoặc các vật liệu cứng phù hợp, máy UV có thể mở rộng phạm vi ứng dụng.
Tuy nhiên, "in được vật liệu cứng" không đồng nghĩa với việc máy có thể xử lý mọi loại giấy bìa. Vẫn cần kiểm tra thông số media cụ thể của từng thiết bị.
Một số máy in văn phòng có hỗ trợ giấy dày, nhưng giới hạn thường thấp hơn các thiết bị được thiết kế cho sản xuất.
Điểm quan trọng là khay giấy. Một số máy có khay chính chỉ hỗ trợ định lượng tương đối thấp nhưng khay đa năng hoặc khay nạp tay lại cho phép sử dụng giấy nặng hơn.
Ví dụ, một mẫu máy văn phòng Xerox B235 hỗ trợ giấy từ 60 đến 105 gsm ở khay chính, trong khi khe nạp tay hỗ trợ đến 200 gsm.
Do đó, nếu cần in giấy dày bằng máy văn phòng, không nên chỉ nhìn vào tên gọi "heavy paper" trong phần cài đặt. Cần kiểm tra chính xác khay nào hỗ trợ, định lượng tối đa bao nhiêu và loại giấy nào được nhà sản xuất khuyến nghị.
Giấy Couche có bề mặt tương đối mịn, thường được sử dụng cho các ấn phẩm cần hình ảnh và màu sắc rõ.

Hình 1. Máy in kỹ thuật số công nghiệp hiện đại có bộ hoàn thiện đi kèm
Các định lượng cao thường được lựa chọn cho:
Tuy nhiên, giấy Couche có lớp phủ nên khả năng bám mực hoặc toner có thể khác giấy không tráng. Cần sử dụng loại giấy được máy hỗ trợ.
Giấy mỹ thuật có nhiều loại bề mặt và cấu trúc khác nhau. Một số loại khá dày và cứng, nhưng không phải loại nào cũng phù hợp với máy in kỹ thuật số.
Đặc biệt, giấy có bề mặt quá nhám, nhiều sợi hoặc cấu trúc đặc biệt có thể yêu cầu chế độ in và thiết bị tương thích.
Bristol thường được sử dụng khi cần sản phẩm có độ cứng tốt hơn giấy in thông thường.
Loại giấy này có thể phù hợp với card, thiệp, tag hoặc một số sản phẩm quảng cáo nếu nằm trong giới hạn vật liệu mà máy hỗ trợ.
Giấy Ivory thường được lựa chọn cho bao bì giấy, hộp, tag và các sản phẩm cần độ cứng nhất định.
Nếu sử dụng để in kỹ thuật số, cần kiểm tra cả định lượng lẫn đặc tính bề mặt của giấy. Hai loại giấy có cùng GSM chưa chắc cho kết quả chạy máy giống nhau.
Duplex có cấu trúc và bề mặt khác nhau giữa hai mặt. Loại giấy này thường xuất hiện trong các ứng dụng bao bì và sản phẩm cần độ cứng.
Với giấy Duplex, khả năng in còn phụ thuộc vào mặt cần in và đặc tính bề mặt của từng sản phẩm.
Giấy quá dày so với giới hạn của máy có thể khiến hệ thống cấp giấy không kéo được vật liệu hoặc làm vật liệu khó di chuyển qua đường dẫn.
Nếu hiện tượng kẹt xảy ra thường xuyên, không nên tiếp tục tăng định lượng giấy mà cần kiểm tra lại thông số thiết bị.
Giấy cứng hoặc có độ cong có thể ảnh hưởng đến khả năng căn chỉnh khi chạy qua máy.
Đối với các sản phẩm in hai mặt, độ chính xác của việc đăng ký mặt trước và mặt sau càng quan trọng.
Các production press cao cấp thường được trang bị những hệ thống hỗ trợ căn chỉnh vật liệu và kiểm soát đăng ký để duy trì độ chính xác trong quá trình sản xuất.
Giấy dày hoặc giấy có bề mặt đặc biệt có thể ảnh hưởng đến quá trình truyền toner, mực hoặc xử lý sau in.
Kết quả có thể biểu hiện qua màu sắc không đồng đều, vùng in không đạt yêu cầu hoặc khả năng bám mực không như mong muốn.
Hiện tượng cong giấy có thể xuất hiện tùy vào công nghệ in, loại giấy và điều kiện vận hành.
Ở những dòng máy sản xuất chuyên nghiệp, nhà sản xuất có thể tích hợp các công nghệ xử lý media nhằm kiểm soát độ cong và giúp giấy ra khỏi máy ổn định hơn. Canon cho biết imagePRESS V1350 sử dụng đường giấy phẳng và công nghệ Media Conditioning để hỗ trợ giảm hiện tượng cong trên các loại media nặng.
Có.
Đây là chi tiết nhiều người dễ bỏ qua khi sử dụng máy in kỹ thuật số.
Một số thiết bị có thể hỗ trợ nhiều mức định lượng nhưng mỗi khay lại có giới hạn khác nhau. Khay chính có thể dành cho giấy thông thường, trong khi khay bypass hoặc khay chuyên dụng được thiết kế để xử lý giấy nặng hơn.
Ví dụ, Canon imagePRESS C800/C700 hỗ trợ đến 220 gsm ở khay cassette nhưng có thể đạt 300 gsm ở khay bypass tùy cấu hình.
Vì vậy, khi in giấy dày, cần xác định đồng thời:
Không nên chỉ nhìn vào mức GSM tối đa của toàn bộ thiết bị rồi áp dụng cho mọi khay.
Có thể, nhưng không phải máy nào cũng hỗ trợ hai mặt với cùng mức định lượng.

Hình 2. Khay giấy của máy in kỹ thuật số, nơi nạp các loại giấy khác nhau
Một số máy production press có khả năng in hai mặt tự động trên các loại media nặng. Chẳng hạn, Canon công bố imagePRESS V1000 có khả năng tự động in hai mặt với media lên đến 400 gsm.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa "máy hỗ trợ giấy 400 gsm" và "máy hỗ trợ duplex ở 400 gsm". Hai thông số này có thể khác nhau trên cùng một thiết bị.
Khi sản xuất brochure, thiệp hoặc card hai mặt, đây là thông số cần kiểm tra trước khi quyết định.
Không nên.
Mức tối đa của nhà sản xuất là giới hạn kỹ thuật, không có nghĩa mọi loại giấy ở mức đó đều cho kết quả tốt như nhau.
Ví dụ, hai loại giấy cùng 300 gsm nhưng một loại có bề mặt trơn, một loại có cấu trúc xốp hoặc độ cứng khác nhau. Khả năng cấp giấy, bám mực và hoàn thiện có thể khác nhau.
Ngoài ra, định lượng cao còn ảnh hưởng đến các công đoạn sau in như:
Nếu sản phẩm cần gấp hoặc đóng cuốn, độ cứng của giấy cần được cân nhắc ngay từ giai đoạn lựa chọn vật liệu.
Trước khi đưa giấy vào sản xuất, nên kiểm tra theo thứ tự sau.
Tìm mục Paper Weight, Media Weight, Media Thickness hoặc Supported Media trong tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Không nên lấy thông số của một model khác trong cùng dòng máy để áp dụng.
GSM cho biết khối lượng trên diện tích, nhưng độ dày thực tế của giấy có thể khác nhau giữa các loại.
Nếu nhà sản xuất công bố cả GSM và độ dày tối đa, nên đối chiếu cả hai thông số.
Giấy trơn, giấy phủ, giấy mỹ thuật, giấy có vân hoặc vật liệu tổng hợp có thể có cách xử lý khác nhau.
Nhà sản xuất thường phân loại media theo nhóm để người vận hành lựa chọn chế độ tương ứng.
Đây là bước đặc biệt quan trọng khi sử dụng một loại giấy mới.
Một tài liệu hướng dẫn của Ricoh cũng lưu ý rằng với một số loại media có độ dày hoặc đặc tính nhất định, có thể cần thực hiện in thử trước để đánh giá kết quả thực tế.
In thử giúp phát hiện sớm các vấn đề như kẹt giấy, lệch giấy, cong giấy hoặc chất lượng hình ảnh không đạt yêu cầu.
Nếu nhu cầu thường xuyên là in card, bìa, thiệp, postcard hoặc các sản phẩm sử dụng giấy định lượng cao, máy có khả năng xử lý heavy media sẽ phù hợp hơn.

Hình 3. Máy in kỹ thuật số công nghiệp với màn hình điều khiển cảm ứng
Tuy nhiên, không nên lựa chọn máy chỉ vì khả năng in giấy dày. Một thiết bị phù hợp còn cần đáp ứng tốc độ, chất lượng màu, khả năng in hai mặt, khổ giấy, chi phí vật tư và yêu cầu sản xuất thực tế.
Đối với xưởng in nhanh, khả năng xử lý giấy dày nên được xem là một phần trong tổng thể năng lực sản xuất của máy.
Máy in kỹ thuật số hỗ trợ giấy dày thường được sử dụng cho nhiều sản phẩm thương mại có yêu cầu cao hơn giấy tài liệu thông thường.
Danh thiếp cần độ cứng nhất định để tạo cảm giác chắc chắn khi sử dụng. Vì vậy, giấy định lượng cao thường được lựa chọn.
Thiệp, postcard thường cần giấy cứng hơn giấy in tài liệu để giữ hình dạng và thuận tiện cho quá trình sử dụng.
Voucher, phiếu ưu đãi hoặc một số loại thẻ giấy thường sử dụng vật liệu có độ cứng cao hơn nhằm tăng độ bền.
Bìa sách có thể cần giấy dày hơn phần ruột. Việc lựa chọn máy phải dựa trên cả định lượng, kích thước và phương pháp hoàn thiện sau in.
Một số brochure, catalogue sử dụng giấy dày ở phần bìa hoặc toàn bộ sản phẩm để tăng độ cứng và cảm giác cao cấp.
Có thể, nhưng không phải mọi máy đều hỗ trợ. Một số máy in kỹ thuật số chuyên nghiệp hỗ trợ đến 300 gsm hoặc cao hơn, trong khi nhiều máy văn phòng có giới hạn thấp hơn. Cần kiểm tra thông số chính xác của model trước khi sử dụng.
Một số máy production có thể xử lý mức 350 gsm. Ví dụ, Canon công bố imagePRESS C10000VP/C8000VP hỗ trợ media từ 60 đến 350 gsm, bao gồm cả khả năng duplex ở mức này.
Không. Độ dày của giấy không quyết định trực tiếp chất lượng bản in. Chất lượng còn phụ thuộc vào bề mặt giấy, công nghệ in, mực hoặc toner, cấu hình máy và khả năng tương thích giữa thiết bị với vật liệu.
Một số máy văn phòng có thể xử lý cardstock hoặc giấy nặng trong giới hạn nhất định. Tuy nhiên, nếu cần sản xuất card số lượng lớn và thường xuyên, nên sử dụng thiết bị được thiết kế cho nhu cầu sản xuất thay vì ép máy văn phòng hoạt động vượt quá mục đích thiết kế.
Cách chính xác nhất là kiểm tra danh sách media được nhà sản xuất hỗ trợ cho đúng model máy. Nếu sử dụng loại giấy mới hoặc giấy có định lượng cao, nên in thử trước khi sản xuất số lượng lớn.
Máy in kỹ thuật số hoàn toàn có thể in giấy dày, nhưng khả năng này phụ thuộc trực tiếp vào thiết kế và thông số của từng thiết bị. Các dòng máy in sản xuất chuyên nghiệp thường có phạm vi xử lý media rộng hơn máy văn phòng, với một số model có thể hỗ trợ giấy từ 300 đến 400 gsm hoặc cao hơn.
Khi cần in giấy dày, đừng chỉ quan tâm đến con số GSM tối đa. Loại giấy, độ dày, bề mặt, khay cấp giấy, khả năng in hai mặt và quy trình hoàn thiện đều có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Đối với xưởng in nhanh, lựa chọn máy có khả năng xử lý đúng nhóm vật liệu mà khách hàng thường sử dụng sẽ thực tế và hiệu quả hơn việc chỉ chọn thiết bị có thông số cao nhất.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM